clomiphene citrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Clomiphene citrate là một loại thuốc dùng để điều trị vô sinh, đặc biệt ở phụ nữ, bằng cách kích thích sự rụng trứng. Nó hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các hormone trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed clomiphene citrate to help with ovulation. (Bác sĩ kê đơn clomiphene citrate để hỗ trợ rụng trứng.)
- Treatment with clomiphene citrate is common for certain types of infertility. (Điều trị bằng clomiphene citrate phổ biến cho một số loại vô sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, nội tiết tố và điều trị sinh sản.
- The success rate of clomiphene citrate therapy is carefully monitored. (Tỷ lệ thành công của liệu pháp clomiphene citrate được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Clomid: Tên thương mại phổ biến của clomiphene citrate.
- Clomid is a well-known brand for this medication. (Clomid là một nhãn hiệu nổi tiếng cho loại thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kích trứng: Một cách gọi chung trong tiếng Việt cho các loại thuốc có tác dụng tương tự.
- Chất kích thích rụng trứng: Mô tả chức năng chính của thuốc.
Lưu ý
- Clomiphene citrate là một thuật ngữ chuyên môn. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường vì đây là một danh từ chỉ một loại dược phẩm cụ thể.