clomiphene citrate

Học thuật
Thân thiện
clomiphene citrate

A doctor prescribes clomiphene citrate to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Clomiphene citrate một loại thuốc dùng để điều trị vô sinh, đặc biệtphụ nữ, bằng cách kích thích sự rụng trứng. hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các hormone trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed clomiphene citrate to help with ovulation. (Bác sĩ đơn clomiphene citrate để hỗ trợ rụng trứng.)
    • Treatment with clomiphene citrate is common for certain types of infertility. (Điều trị bằng clomiphene citrate phổ biến cho một số loại vô sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, nội tiết tố điều trị sinh sản.
    • The success rate of clomiphene citrate therapy is carefully monitored. (Tỷ lệ thành công của liệu pháp clomiphene citrate được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Clomid: Tên thương mại phổ biến của clomiphene citrate.
    • Clomid is a well-known brand for this medication. (Clomid một nhãn hiệu nổi tiếng cho loại thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kích trứng: Một cách gọi chung trong tiếng Việt cho các loại thuốc tác dụng tương tự.
  • Chất kích thích rụng trứng: Mô tả chức năng chính của thuốc.
Lưu ý
  • Clomiphene citrate một thuật ngữ chuyên môn. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường đây một danh từ chỉ một loại dược phẩm cụ thể.
clomiphene citrate

A doctor prescribes clomiphene citrate to a patient.

Noun
  1. giống clomid

Từ đồng nghĩa